debunker
/di:'bʌŋkər/ phổ biến #39082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debunker
//
- xem debunk
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...