Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debut album

Nghĩa thường dùng

album đầu tay cụm từ

“If you want music to blast out from your hi-fi and annoy the neighbours, then Bloom’s debut album may be just what you want.”Nếu bạn muốn âm nhạc phát ra ầm ĩ từ dàn loa và làm phiền hàng xóm, thì album đầu tay của Bloom có thể là thứ bạn cần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...