decadently
phổ biến #44436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decadently
//
- xem decadent
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...