decaliter
/'dekə,li:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decaliter
/'dekə,li:tə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêcalit
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of volume or capacity equal to 10 liters