Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decalitre

/'dekə,li:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decalitre

/'dekə,li:tə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêcalit
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of volume or capacity equal to 10 liters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...