Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decalogue

/'dekəlɔg/ phổ biến #38410
Biến thể từ decalogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decalogue

/'dekəlɔg/

danh từ

  • (tôn giáo) mười điều răn dạy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the biblical commandments of Moses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...