Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decametre

/'dekə,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decametre

/'dekə,mi:tə/

danh từ

  • đêcamet
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to ten meters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...