Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decanal

/di'keinl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decanal

/di'keinl/

tính từ

  • (thuộc) trưởng tu viện
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a dean or deanery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...