Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decantation

/,di:kæn'teiʃn/
Biến thể từ decantations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decantation

/,di:kæn'teiʃn/

danh từ

  • sự gạn, sự chắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of gently pouring off a clear liquor (as from its original bottle) without disturbing the lees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...