Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decanter

/di'kæntə/ phổ biến #22969
Biến thể từ decanters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decanter

/di'kæntə/

danh từ

  • bình thon cổ (đựng rượu, nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a bottle with a stopper; for serving wine or water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...