Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22969

decanter

/di'kæntə/

danh từ

  • bình thon cổ (đựng rượu, nước...)
Biến thể từ decanters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a bottle with a stopper; for serving wine or water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...