Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decarbonation

/di:kɑ:bə'neɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decarbonation

//

  • xem decarbonate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...