decarbonizer
/di:'kɑ:bənaɪzər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decarbonizer
//
- xem decarbonize
Định nghĩa tiếng Anh
n. He who, or that which, decarbonizes a substance.
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. He who, or that which, decarbonizes a substance.
Đang tải...