Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decasaulise

/di:'kæʤjuəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decasaulise

/di:'kæʤjuəlaiz/

ngoại động từ

  • chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...