Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decasaulization

/di,kæʤjuəlai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decasaulization

/di,kæʤjuəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự chấm dứt việc sử dụng nhân công phụ động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...