Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deceitfully

/dɪ'si:tfəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deceitfully

//

* phó từ
  • dối trá, gian xảo
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With intent to deceive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...