Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deceleration time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deceleration time

//

  • (Tech) thời gian giảm tốc; thời gian chế động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...