Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decemberly

/di'sembəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decemberly

/di'sembəli/

tính từ

  • (thuộc) tháng mười hai
  • rét mướt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...