Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decennary

/di'senəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decennary

/di'senəri/

danh từ: (decenniad)

/di'seniæd/
  • thời kỳ mười năm

tính từ

  • trong khoảng mười năm
Định nghĩa tiếng Anh

n a period of 10 years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...