Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decentre

/di:'sentə/

ngoại động từ

  • (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...