Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deceptiveness

/di'septivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deceptiveness

/di'septivnis/

danh từ

  • tính dối trá, tính lọc lừa, sự làm cho lầm lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being deceptive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...