Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dechristianise

/di:'kristjənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dechristianise

/di:'kristjənaiz/

ngoại động từ

  • làm mất tính chất công giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...