Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8222

decidedly

/di'saididli/

phó từ

  • kiên quyết, dứt khoát
    • to answer decidedly: trả lời dứt khoát
  • rõ ràng, không cãi được
Định nghĩa tiếng Anh

r. without question and beyond doubt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...