decidedly
/di'saididli/
phó từ
- kiên quyết, dứt khoát
- to answer decidedly: trả lời dứt khoát
- rõ ràng, không cãi được
Định nghĩa tiếng Anh
r. without question and beyond doubt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. without question and beyond doubt
Đang tải...