Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decidedly

/di'saididli/ Collins ★ phổ biến #8222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decidedly

/di'saididli/

phó từ

  • kiên quyết, dứt khoát
    • to answer decidedly: trả lời dứt khoát
  • rõ ràng, không cãi được
Định nghĩa tiếng Anh

r. without question and beyond doubt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...