decidedness
/di'saididnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decidedness
/di'saididnis/
danh từ
- tính kiên quyết, tính dứt khoát
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...