Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decidedness

/di'saididnis/

danh từ

  • tính kiên quyết, tính dứt khoát

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...