Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38337

decider

//

* danh từ
  • cuộc quyết đấu, trận quyết đấu
Biến thể từ deciders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who decides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...