decider
//
* danh từ- cuộc quyết đấu, trận quyết đấu
Biến thể từ
deciders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who decides.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. One who decides.
Đang tải...