Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deciduous

/di'sidjuəs/ TOEFLGRE phổ biến #18846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deciduous

/di'sidjuəs/

tính từ

  • (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
  • (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
  • (thực vật học) sớm rụng
  • phù du, tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of plants and shrubs) shedding foliage at the end of the growing season s. (of teeth, antlers, etc.) being shed at the end of a period of growth

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...