Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decimalism

/'desimәlizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decimalism

//

* danh từ
  • việc áp dụng hệ thập phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. The system of a decimal currency, decimal weights, measures, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...