Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decimally

//

  • xem decimal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By tens; by means of decimals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...