Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decimetre

/'desi,mi:tə/

danh từ

  • đêximet
Biến thể từ decimetres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to one tenth of a meter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...