Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decipherer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decipherer

//

  • xem decipher
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reader capable of reading and interpreting illegible or obscure text

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...