Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deciphering

/di'saifəriɳ/ phổ biến #43704
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deciphering

/di'saifəriɳ/

danh từ

  • sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v convert code into ordinary language v read with difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...