decivilise
/di:'sivilaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decivilise
/di:'sivilaiz/
ngoại động từ
- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...