decivilize
/di:'sivilaiz/
ngoại động từ
- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To reduce from civilization to a savage state.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To reduce from civilization to a savage state.
Đang tải...