deck landing
/'dek'lændiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deck landing
/'dek'lændiɳ/
danh từ
- (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay)
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...