Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deck landing

/'dek'lændiɳ/

danh từ

  • (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...