deck-cabin
/'dek'kæbin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deck-cabin
/'dek'kæbin/
danh từ
- cabin trên boong
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...