deck-cargo
/'dek'kɑ:gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deck-cargo
/'dek'kɑ:gou/
danh từ
- hàng hoá trên boong
Từ điển Anh–Việt
112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...