Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deck-chair

/'dek'gʃeə/
Biến thể từ deck-chairs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deck-chair

/'dek'gʃeə/

danh từ

  • ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...