Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

declaimer

/dikleimə/

danh từ

  • người bình thơ, người ngâm thơ
  • nhà diễn thuyết hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who declaims; an haranguer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...