Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

declarant

/di'kleərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

declarant

/di'kleərənt/

danh từ

  • (pháp lý) người khai
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who declares.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...