Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

declassed

//

* ngoại động từ, adj
  • bị mất địa vị; bị thải; bị xã hội trục xuất
Định nghĩa tiếng Anh

past participle of declass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...