Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

declinator

/,dekli'nɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

declinator

/,dekli'nɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo từ thiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for taking the declination or angle which a plane makes with the horizontal plane. n. A dissentient.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...