Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decliner

//

  • xem decline
Định nghĩa tiếng Anh

n. He who declines or rejects.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...