declutch
/'di:'klʌtʃ/
nội động từ
- (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)
Biến thể từ
declutching hiện tại phân từ
declutched quá khứ
declutches ngôi 3 số ít
declutched quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. disengage the clutch of a car