Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

declutch

/'di:'klʌtʃ/

nội động từ

  • (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

v. disengage the clutch of a car

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...