decoded
/di:ˈkəudid/ phổ biến #39815
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decoded
//
- đã đọc được mật mã, được giải mã
Định nghĩa tiếng Anh
v convert code into ordinary language
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v convert code into ordinary language
Đang tải...