decollator
/,di'kɔleitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decollator
//
- xem decollate
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...