decolonize
/di:'kɒlәnaiz/ phổ biến #33880
Biến thể từ
decolonizing hiện tại phân từ
decolonized quá khứ
decolonizes ngôi 3 số ít
decolonized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decolonize
//
* động từ- trao nền độc lập, phi thực dân hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. grant independence to (a former colony)