Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decoloration

/di:,kʌlə'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm phai màu, sự làm bay màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The removal or absence of color.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...