decoloration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decoloration
/di:,kʌlə'zeiʃn/
danh từ
- sự làm phai màu, sự làm bay màu
Định nghĩa tiếng Anh
n. The removal or absence of color.
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The removal or absence of color.
Đang tải...