Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decompensation

/di:,kɔmpen'seiʃn/

danh từ

  • (y học) sự mất bù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...