Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decomplex

/,di:kəm'pleks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decomplex

/,di:kəm'pleks/

tính từ

  • phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...