Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decomplex

/,di:kəm'pleks/

tính từ

  • phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...