Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15445

decomposition

//

  • sự phân tích, sự khai triển, sự phân hoạch
  • d. into direct sum phân tích thành tổng trực tiếp
  • d. of a faction sự khai triển một phân số
  • additive d. (đại số) sự phân tích cộng tính
  • central d. (đại số) sự phân tích trung tâm
  • direct d. sự phân tích trực tiếp
  • standard d. sự phân tích tiêu chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the analysis of a vector field\nn. in a decomposed state\nn. (chemistry) separation of a substance into two or more substances that may differ from each other and from the original substance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...