Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25795

decompress

/,di:kəm'pres/

ngoại động từ

  • bớt sức ép, giảm sức ép
Định nghĩa tiếng Anh

v. restore to its uncompressed form

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...